Tổng hợp thuật ngữ SEO

“Đi một ngày đàng học một sàng khôn”

Dù là người mới hay đã “chinh chiến” nhiều năm trong lĩnh vực SEO thì bạn cũng nên xem qua các thuật ngữ bên dưới để ôn lại và cập nhật thêm kiến thức cho bản thân.

Để giúp bạn dễ dàng tra cứu, chúng tôi đã biên soạn một bảng thuật ngữ SEO theo từng chương với các định nghĩa và các liên kết hữu ích.

Chương 1: SEO 101

– 10 blue links (10 liên kết hữu ích màu xanh hiển thị ở vị trí đầu tiên của các công cụ tìm kiếm): Khi bạn tra cứu một từ khoá nào đó bằng một công cụ tìm kiếm nào đó, 10 link đầu tiên được trả về cho bạn vì có số người xem nhiều nhất (trừ quảng cáo) chính là những gì thuật ngữ này muốn nói.

– Black hat (Mũ đen): Thuật ngữ này ám chỉ Hành vi thực hiện tối ưu hóa công cụ tìm kiếm vi phạm các nguyên tắc chất lượng của Google.

– Crawling (Thu thập dữ liệu): Quá trình công cụ tìm kiếm khám phá các trang web của bạn để ghi nhận thông tin.

– Index (Chỉ mục): Một cơ sở dữ liệu khổng lồ của tất cả các trình thu thập công cụ tìm kiếm nội dung đã phát hiện và thấy đủ tốt để phục vụ cho người tìm kiếm. Hiểu đơn giản, chỉ mục cũng tương tự như chỉ mục trong mục lục của cuốn sách.

– Indexing: Mô tả quá trình thu thập dữ liệu của công cụ tìm kiếm đối với website. Sau đó sẽ đánh giá và lưu lại trong kho dữ liệu của công cụ tìm kiếm đó. Khi người dùng có nhu cầu tìm kiếm, cơ sở dữ liệu sẽ tìm và trả về dữ liệu mà người dùng đang tìm kiếm.

– De-indexed (Không được lập chỉ mục): Đề cập đến một trang hoặc nhóm trang bị xóa khỏi chỉ mục của Google.

– Search Engine Results Page (SERPs – trang kết quả trả về): Dùng để chỉ những trang kết quả được các bộ máy tìm kiếm (Google, Yahoo, Bing…) trả về khi một ai đó thực hiện tìm kiếm với các bộ máy tìm kiếm này.

– Featured snippets (Đoạn trích nổi bật): Các hộp câu trả lời không phải trả tiền xuất hiện ở đầu SERPs cho các tìm kiếm nhất định.

– Google My Business listing (Danh sách Google My Business): Danh sách các doanh nghiệp địa phương để tổ chức, quản lý sự hiện diện trực tuyến của họ trên Google.

– Image carousels (Băng chuyền hình ảnh): Kết quả hình ảnh trong một số SERP có thể cuộn từ trái sang phải.

– Intent (Ý định): Trong ngữ cảnh của SEO, ý định đề cập đến những gì người dùng thực sự muốn từ những từ khoá họ gõ vào thanh tìm kiếm.

– Key Performance Indicator (KPI): Là chỉ số đo lường và đánh giá hiệu quả của quá trình hoạt động. Nó cho biết mức độ hoạt động để đạt được mục tiêu.

– Organic (Hữu cơ): Vị trí link được hiển thị trong kết quả tìm kiếm một cách tự nhiên do có nhiều người tin tưởng click vào, trái ngược với quảng cáo trả tiền.

– People Also Ask boxes (Các hộp câu hỏi mọi người): Là một chiếc hộp chứa các câu hỏi liên quan đến câu hỏi chính mà bạn đánh vào trong Google Search Box. Tuy nhiên không phải bất cứ câu hỏi nào đều xuất hiện PPA.

Ví dụ: bạn đánh vào Google Search Box: “SEO”

People Also Ask sẽ cung cấp các câu hỏi liên quan như bên dưới:

– Query (Truy vấn): Là một yêu cầu truy vấn/ tìm kiếm thông tin. Hiểu đơn giản đó là hành động bạn gõ các từ khoá vào thanh tìm kiếm.

– Ranking (Xếp hạng): Là sắp xếp kết quả tìm kiếm theo mức độ phù hợp với truy vấn.

– Search engine (Công cụ tìm kiếm): Là một hệ thống dùng để tìm kiếm thông tin trên mạng. Hiểu đơn giản thì Search Engine là trang web mà tại đó, người dùng gõ từ hoặc cụm từ muốn tìm hiểu vào khung tìm kiếm để được thấy các kết quả là những trang web, hình ảnh, video, địa chỉ, bản đồ, tài liệu,.. Ví dụ: Google, Bing và Yahoo.

– Traffic (Lưu lượng truy cập): Là các thông số được đo đạc, nó dùng để đo lượng người truy cập (visitors, unique visitors) vào website bạn, số lượng page views (lượt xem trang) , số Kilobyte tải về với mỗi yêu cầu (request), time on site (thời gian người đọc ở lại trên web của bạn), các thông số này càng lớn đồng nghĩa với traffic cao và website của bạn sẽ được đánh giá cao hơn các website khác.

– Uniform Resource Locator (URL): Là phương tiện để người dùng sử dụng truy cập đến các tài nguyên trên mạng Internet. Các tài nguyên online lưu trữ trên Internet mà bạn truy cập hay tìm kiếm hằng ngày sẽ được gán cho một “địa chỉ” rõ ràng, địa chỉ đó chính là URL.

– Webmaster guidelines (Nguyên tắc quản trị trang web): Nguyên tắc được xuất bản bởi các công cụ tìm kiếm như Google, Bing,… với mục đích giúp chủ sở hữu trang web tạo nội dung sẽ được tìm thấy, lập chỉ mục và hoạt động tốt trong kết quả tìm kiếm.

– White hat (Mũ trắng): Là hành động thực hiện tối ưu hóa công cụ tìm kiếm tuân thủ các nguyên tắc chất lượng của Google.

Chương 2: Cách Hoạt Động Của Công Cụ Tìm Kiếm – Thu Thập Dữ Liệu, Lập Chỉ Mục, Xếp Hạng

– 2xx status codes (Mã trạng thái 2xx – Thành công): Khi nhận được những mã như vậy tức là request đã được server tiếp nhận, hiểu và xử lý thành công

– 4xx status codes (Mã trạng thái 4xx – Lỗi từ người đang dùng): Nó nghĩa là yêu cầu chứa cú pháp không chính xác hoặc không được thực hiện.

– 5xx status codes (Mã trạng thái 5xx – Lỗi máy chủ): Nó nghĩa là máy chủ (Server) thất bại với việc thực hiện một yêu cầu nào đó, mặc dù nhìn như có vẻ khả thi.

– Advanced search operators (Toán tử tìm kiếm nâng cao): Là các ký tự và lệnh đặc biệt bạn có thể nhập vào thanh tìm kiếm để xác định thêm truy vấn của mình.

– Algorithms (Thuật toán): Là công thức được các công cụ tìm kiếm sử dụng để xếp hạng các trang web trên trang hiển thị kết quả tìm kiếm của chúng.

– Backlinks (Liên kết ngược hoặc Liên kết trong): Ý chỉ các liên kết từ những trang web khác trỏ đến trang web của bạn.

– Bots/ Crawlers/ Spiders (“người” thu thập dữ liệu): Là các hành động truy cập và thu thập dữ liệu từ các trang web, do những “con bọ” từ các công cụ tìm kiếm như Google, Bing,…”thả vào”.

– Caching (Bộ nhớ đệm): Là bộ nhớ đệm chứa dữ liệu, các dữ liệu sẽ trong trạng thái nằm chờ yêu cầu từ ứng dụng hoặc phần cứng. Dữ liệu được chứa trong cache có thể là kết quả của tính toán trước đó, hoặc là sự trùng lặp dữ liệu được lưu trữ ở một nơi khác.

– Caffeine: Là một chỉ mục web của Google. Nó cho phép google index lưu lượng trang trên một mạng lưới khổng lồ.

– Citations: Là các đề cập trực tuyến về doanh nghiệp của bạn, thường hiển thị tên, địa chỉ và số điện thoại doanh nghiệp (NAP). NAP = Name – Address – Phone.

– Cloaking (Kỹ thuật che giấu nội dung): Là kỹ thuật SEO mũ đen nhằm tối ưu hóa công cụ tìm kiếm.

– Crawl budget (Ngân sách dữ liệu thu thập): Số trang trung bình mà bots của công cụ tìm kiếm sẽ thu thập dữ liệu trên web của bạn.

– Crawler directives (Chỉ thị của trình thu thập thông tin): Hướng dẫn cho trình thu thập thông tin về những gì bạn muốn nó thu thập dữ liệu và lập chỉ mục trên trang web của bạn.

– Distance (Khoảng cách): Là khoảng cách từ vị trí người dùng tìm kiếm (xác định bằng GPS) và địa chỉ doanh nghiệp đã khai báo với Google.

– Engagement (Tương tác): Mô tả các hành động của người dùng với trang web của bạn trong mỗi lần truy cập như: yêu cầu download một tệp tin, nhấp chuột vào quảng cáo, gadget (tiện ích), hoặc phần mềm flash trên trang,…

– Google Quality Guidelines (Nguyên tắc Chất lượng của Google): Các nguyên tắc được xuất bản từ Google, chi tiết các chiến thuật bị cấm vì chúng độc hại và có ý định thao túng kết quả tìm kiếm.

– Google Search Console: Một chương trình miễn phí do Google cung cấp cho phép chủ sở hữu trang web theo dõi cách trang web của họ hoạt động như thế nào trên công cụ tìm kiếm.

– HTML (hypertext markup language): Là một ngôn ngữ đánh dấu được thiết kế ra để tạo nên các trang web với các mẩu thông tin được trình bày trên World Wide Web.

– Index Coverage report (Báo cáo phạm vi chỉ mục): Báo cáo trong Google Search Console cho bạn biết trạng thái lập chỉ mục của các trang trên website của bạn.

– Internal links (Liên kết nội bộ): Là những liên kết qua lại giữa các trang trong cùng một tên miền. Một cách nghĩ đơn giản hơn nó là những liên kết nội bộ nghĩa là liên kết từ 1 trang này đến 1 trang khác trên cùng trang web.

– JavaScript: Một ngôn ngữ lập trình bổ sung các yếu tố động cho các trang web tĩnh.

– Login forms (Biểu mẫu đăng nhập): Là một bảng yêu cầu xác thực đăng nhập trước khi khách truy cập có thể truy cập website.

– Manual penalty (Hình phạt thủ công): Là những hình phạt của Google khi họ tìm được các website có nội dung, cấu trúc,.. vi phạm nguyên tắc chất lượng của Google.

– Meta robots tag (Thẻ meta robot): Các đoạn mã được cung cấp để hướng dẫn cho trình thu thập thông tin về cách thu thập dữ liệu hoặc lập chỉ mục nội dung  cho website.

– Navigation (Điều hướng): Danh sách các liên kết giúp khách truy cập điều hướng đến các trang khác trên website của bạn. Thông thường, những thứ này xuất hiện trong một danh sách ở đầu trang web của bạn (hàng đầu điều hướng trực tiếp,), trên cột bên cạnh trang web của bạn (điều hướng bên lề), hoặc ở dưới cùng của website của bạn.

– NoIndex tag (Thẻ No Index): Thẻ meta hướng dẫn công cụ tìm kiếm không lập chỉ mục cho trang đó.

– PageRank: Một thuật toán cốt lõi của Google. Đây là một chương trình phân tích liên kết để ước tính tầm quan trọng của một trang web bằng cách đo lường chất lượng và số lượng liên kết trỏ đến nó.

– Personalization (Cá nhân hóa): Đề cập đến cách một công cụ tìm kiếm sẽ sửa đổi kết quả của một người chẳng hạn như vị trí và lịch sử tìm kiếm của họ, để giúp họ có trải nghiệm tốt hơn.

– Prominence (Sự nổi bật): Ý chỉ mức độ nổi tiếng của doanh nghiệp, yếu tố này cũng góp phần quyết định thứ hạng website của bạn trên Google Maps. Tiêu chí này được tổng hợp từ những thông tin mà Google có được về doanh nghiệp đó như: liên kết, bài viết, đánh giá, điểm bình quân,..

– RankBrain: Là tên mà Google đặt cho một hệ thống trí tuệ nhân tạo Machine-learning được sử dụng để giúp Google xử lý kết quả tìm kiếm.

– Relevance (Mức độ liên quan): Là mức độ phù hợp của website như: backlink, key density (mật độ từ khoá), external (liên kết bên ngoài), internal (liên kết nội bộ),.. với những gì người tìm kiếm đang tìm kiếm.

– Robots.txt: Là một dạng text đặc biệt không phải là HTML hay một loại nào khác. Nó giúp cho các webmaster linh hoạt hơn trong việc cho hay không cho bots của các công cụ tìm kiếm đánh chỉ mục (index) một khu vực nào đó trên website của bạn.

– Search forms (Biểu mẫu tìm kiếm): Đề cập đến các chức năng tìm kiếm hoặc thanh tìm kiếm trên một trang web giúp người dùng tìm thấy các trang nội dung cần tìm trên website đó.

– Search Quality Rater Guidelines (Hướng dẫn đánh giá chất lượng tìm kiếm): Đây là những hướng dẫn cho những người tìm kiếm ở các công cụ tìm kiếm đánh giá Google để xác định chất lượng của các website.

– Sitemap (Sơ đồ trang web): Là một tập danh sách các URL trên trang web của bạn mà trình thu thập thông tin có thể sử dụng để khám phá và lập chỉ mục nội dung của bạn.

– Spammy tactics (Chiến thuật spam): Giống như mũ đen, các chiến thuật spam là những hành vi vi phạm nguyên tắc chất lượng của công cụ tìm kiếm.

– URL folders (Các thư mục URL): Các phần của một trang web được phân tách bằng dấu gạch chéo. Ví dụ: https://seotinhgon.com/lien-he, chúng ta có thể nói rằng, /lien-he là một thư mục.

– URL parameters (Tham số URL): Thông tin sau dấu chấm hỏi được thêm vào URL để thay đổi nội dung của trang.

Ví dụ: http://www.lazada.vn/tong-do-cao-rau-365mart-boteng-v5-nau-322042.html?offer_id=271&affiliate_id=8615&offer_name=VN+Data-feed_11041&affiliate_name=VN_AnhThienADs+Service&transaction_id=102d79d558463a0db41ee1f176bbab

– X-robots-tag (Thẻ X-robot): Giống như thẻ meta robot, thẻ này cung cấp hướng dẫn cho quá trình thu thập thông tin về cách thu thập dữ liệu hoặc lập chỉ mục nội dung website.

Chương 3: Nghiên Cứu Từ Khoá

– Ambiguous intent (Mục đích mơ hồ): Đề cập đến một cụm từ ngữ tìm kiếm trong đó mục tiêu của người tìm kiếm không rõ ràng.

– Commercial investigation queries (Truy vấn điều tra thương mại): Một truy vấn trong đó người tìm kiếm muốn so sánh các sản phẩm để tìm ra sản phẩm phù hợp nhất với họ.

– Informational queries (Truy vấn thông tin): Một truy vấn trong đó người tìm kiếm đang tìm kiếm thông tin, chẳng hạn như câu trả lời cho một câu hỏi.

– Keyword Difficulty (Độ khó của từ khóa): Là một ước tính, dưới dạng điểm số, về mức độ khó khăn của một trang web để vượt qua các đối thủ cạnh tranh.

– Keyword Explorer: Một công cụ để nghiên cứu và khám phá từ khóa chuyên sâu.

– Local query (Truy vấn địa phương): Một truy vấn trong đó người tìm kiếm đang tìm kiếm thứ gì đó ở một địa điểm cụ thể, chẳng hạn như các cửa hàng cà phê ở gần phòng tập thể dục của tôi hoặc ở Quận 4.

– Long-tail keywords (Từ khóa đuôi dài): Thường là những truy vấn chứa nhiều hơn ba từ. Chúng thường cụ thể hơn các truy vấn đuôi ngắn.

– Navigational queries (Truy vấn điều hướng): Một truy vấn trong đó người tìm kiếm đang cố gắng đến một vị trí nhất định, chẳng hạn như blog SEO Tinh Gọn (truy vấn = blog seotinhgon blog).

– Regional keywords (Từ khóa khu vực): Đề cập đến các từ khóa duy nhất cho một địa phương cụ thể. Ví dụ, sử dụng Google Xu hướng để xem liệu thìa hay muỗng là thuật ngữ phổ biến hơn ở Sài Gòn.

– Search volume (Lượng tìm kiếm): Là số lần tìm kiếm trung bình theo một khoảng thời gian nhất định. Con số này thể hiện số lần từ khóa được tìm kiếm trong một khoảng thời gian là bao nhiêu.

– Seasonal trends (Xu hướng theo mùa): Đề cập đến sự phổ biến của các từ khóa theo thời gian, chẳng hạn như trang phục Halloween, phổ biến nhất trong tuần trước ngày 31 tháng 10.

– Seed keywords (Từ khóa hạt giống): Thuật ngữ được sử dụng để mô tả từ khóa chính của các dịch vụ, sản phẩm.

– Transactional queries (Truy vấn giao dịch): Thuật ngữ được sử dụng để mô tả người tìm kiếm muốn thực hiện một hành động, chẳng hạn như mua một cái gì đó.

Chương 4: Tối Ưu Hoá Trên Trang

– Alt text (Văn bản thay thế): Là một mã HTML để mô tả hình ảnh được sử dụng trên một trang web.

– Anchor text: Là một đoạn văn bản dạng text có chứa đường link (liên kết) dẫn đến một trang khác trên website của bạn hay một website bên ngoài nhằm điều hướng người dùng tới các trang web đó.

– Auto-generated content (Nội dung được tạo tự động): Là những nội dung được tạo theo chương trình, không được viết bởi con người.

– Duplicate content (Nội dung trùng lặp): Thuật  ngữ này mô tả sự trùng lặp nội dung trên một website hoặc nhiều website. Khi website có các nội dung giống nhau sẽ gây khó khăn cho các công cụ tìm kiếm (SE) để quyết định thứ hạng của website.

– Geographic modifiers (Công cụ sửa đổi địa lý): Là mô tả vị trí thực tế của cửa hàng, công ty, doanh nghiệp. Ví dụ, pizza không phải là biến đổi địa lý, nhưng pizza ở quận 4 chính là nó.

– Header tags (Thẻ tiêu đề): Một thuộc tính trong HTML được sử dụng để chỉ định các tiêu đề có trên trang của bạn. Hiểu đơn giản nó là các đề mục chính của một nội dung/ bài viết nào đó.

– Image compression (Nén hình ảnh): Hành động tăng tốc các trang web bằng cách làm cho kích thước tệp hình ảnh nhỏ hơn mà không làm giảm chất lượng hình ảnh.

– Image sitemap (Sơ đồ hình ảnh trang web): Sơ đồ website chứa các URL hình ảnh trên một trang web. Nó giúp Google tìm thấy tất cả hình ảnh được lưu trữ trên trang web của bạn.

– Keyword stuffing (Nhồi nhét từ khóa): Là kỹ thuật nhồi nhét, ẩn dấu hoặc nhắc đi nhắc lại các cụm từ khóa trong một bài viết. Nhằm thao túng thứ hạng website cho một từ khóa nào đó.

– Link accessibility (Khả năng truy cập liên kết): Ý chỉ sự dễ dàng mà khách truy cập hoặc trình thu thập thông tin có thể cảm nhận được khi tiếp xúc với các link của bạn.

– Link equity (Liên kết công bằng): Là một yếu tố xếp hạng của các công cụ tìm kiếm dựa trên giá trị, độ uy tín của trang web này trao cho trang web khác. Hiểu đơn giản, link equity chính là năng lực hay sức mạnh xếp hạng của liên kết.

– Link volume (Khối lượng liên kết): Số lượng liên kết trên một trang.

– Local business schema (Lược đồ doanh nghiệp địa phương): Là hành động khai báo các dữ liệu có cấu trúc được đặt trên một trang web giúp các công cụ tìm kiếm hiểu thông tin về một doanh nghiệp.

– Meta descriptions (Mô tả meta): Là đoạn mô tả tóm tắt nội dung của trang. Google đôi khi sử dụng chúng làm dòng mô tả trong đoạn kết quả tìm kiếm.

– Panda: Một bản cập nhật thuật toán của Google nhắm vào các nội dung chất lượng thấp.

– Protocol (Giao thức): Là tập hợp tiêu chuẩn để trao đổi thông tin giữa hai hệ thống máy tính hoặc hai thiết bị máy tính với nhau. Các giao thức còn được gọi là các nghi thức hoặc định ước của máy tính. Ví dụ: http hoặc https trước tên miền của bạn chính là giao thức, nó chi phối cách dữ liệu được chuyển tiếp giữa máy chủ và trình duyệt.

– Redirection (Chuyển hướng): Thuật ngữ này chỉ các hành động chuyển hướng link khi link cũ bị lỗi. Nếu bạn có ý định sử dụng kỹ thuật chuyển hướng cho địa chỉ URL trên trang thì bạn chỉ nên áp dụng chuyển hướng URL với code 301 hoặc 302 vì nó đã được khuyến cáo sử dụng bởi Google.

– Rel = canonical: Thẻ cho phép chủ sở hữu trang web thông báo cho Google biết phiên bản nào của trang web là bản gốc và phiên bản nào là bản sao.

– Scraped content (Nội dung bị loại bỏ): Là thuật ngữ chỉ hành động lấy nội dung từ các trang web mà bạn không sở hữu và xuất bản lại mà không được phép trên trang web của riêng bạn.

– SSL certificate (Chứng chỉ SSL): Là giao thức bảo mật các thông tin, dữ liệu, hoạt động được lưu hành từ website đến các trình duyệt web. Hiểu đơn giản nó là một phương tiện “chứng thực” nhằm xác minh đây là một website có bản quyền, thuộc sở hữu của các cá nhân hay tập thể nào đó. Vì vậy nó được bảo hộ về nội dung cũng như các dữ liệu truyền dẫn.

– Thin content (Nội dung mỏng): Nội dung bổ sung ít giá trị cho khách truy cập.

– Thumbnails (Hình thu nhỏ): Hình thu nhỏ là phiên bản nhỏ hơn của hình ảnh lớn. Nó có thể dùng làm hình đại diện cho các nội dung ngoài trang chủ.

– Title tag (Thẻ tiêu đề): Là phần nội dung miêu tả ngắn gọn và chính xác nhất nội dung bên trong của một trang. Hiểu đơn giản nó là tiêu đề đầu bài của 1 nội dung nào đó.

Chương 5: Tối Ưu Hoá Kỹ Thuật

– AMP (Accelerated Mobile Pages – Hỗ trợ tăng tốc trên di động): Là một dự án của Google hỗ trợ tăng tốc độ load trang và cải thiện giao diện đẹp mắt hơn trên thiết bị di động, thậm chí khi mạng chậm.

– Async (Asynchronous – Không đồng bộ): Bất đồng bộ có nghĩa là một chương trình có thể xử lý không theo tuần tự các hàm, không có quy trình, có thể bỏ qua bước nào đó. Ích lợi dễ thấy nhất của bất đồng bộ là chương trình có thể xử lý nhiều công việc một lúc.

– Browser (Trình duyệt): Chỉ các trình duyệt web như Chrome, Cốc Cốc, Firefox,… là phần mềm cho phép bạn truy cập thông tin trên web. Khi bạn thực hiện một yêu cầu trong trình duyệt của mình (ví dụ: google.com), bạn đang hướng dẫn trình duyệt của mình truy xuất các tài nguyên cần thiết để hiển thị trang đó trên thiết bị của bạn.

– Bundling (Gói): Ý chỉ việc kết hợp nhiều tài nguyên thành một tài nguyên.

– ccTLD (Country code top-level domain): Ý chỉ tên miền cấp cao nhất của mã quốc gia, mã ccTLD đề cập đến các tên miền được liên kết với các quốc gia. Ví dụ: .ru là ccTLD được công nhận cho Nga.

– Client-side & server-side rendering (Kết xuất phía máy khách và phía máy chủ): Là phương pháp phổ biến nhất để hiển thị thông tin lên màn hình cho người dùng. Nó hoạt động bằng cách chuyển đổi dữ liệu, thông tin trên máy chủ thành các tệp HTML cho trình duyệt có thể hiểu và sử dụng được.

– Critical rendering path (Đường dẫn hiển thị quan trọng): Là số bước mà trình duyệt trải qua để chuyển đổi HTML, CSS và JavaScript thành một trang web có thể xem được.

– CSS (Cascading Style Sheets): Là một ngôn ngữ được sử dụng để tìm và định dạng lại các phần tử được tạo ra bởi các ngôn ngữ đánh dấu (ví dụ như HTML). Bạn có thể hiểu đơn giản rằng, nếu HTML đóng vai trò định dạng các phần tử trên website như việc tạo ra các đoạn văn bản, các tiêu đề, bảng,…thì CSS sẽ giúp chúng ta có thể thêm một chút “phong cách” vào các phần tử HTML đó như đổi màu sắc trang, đổi màu chữ, thay đổi cấu trúc,…rất nhiều.

– DNS (Domain Name System – hệ thống phân giải tên miền): Máy chủ tên miền (DNS) cho phép tên miền (ví dụ: mo mo.com.com) được liên kết với các địa chỉ IP (ví dụ: Hồi 127.0.0.1). DNS về cơ bản dịch tên miền thành địa chỉ IP để trình duyệt có thể tải tài nguyên của trang. Hiểu đơn giản, DNS là một hệ thống cho phép thiết lập tương ứng giữa địa chỉ IP và tên miền trên Internet.

– DOM (Document Object Model): Là một giao diện lập trình ứng dụng. Thường DOM có dạng một cây cấu trúc dữ liệu, được dùng để truy xuất các tài liệu dạng HTML và XML. Mô hình DOM độc lập với hệ điều hành và dựa theo kỹ thuật lập trình hướng đối tượng để mô tả tài liệu.

– Domain name registrar (Công ty đăng ký tên miền): Thuật ngữ này ý chỉ một công ty đi đăng ký để được sở hữu tên miền internet. Ví dụ: GoDaddy.

– Faceted navigation (Điều hướng theo mặt): Thường được sử dụng trên các trang web thương mại điện tử, điều hướng giúp cung cấp một số tùy chọn sắp xếp và lọc để khách truy cập dễ dàng xác định vị trí URL mà họ đang tìm kiếm trong hàng ngàn hoặc thậm chí hàng triệu URL. Ví dụ: bạn có thể sắp xếp một trang quần áo theo giá: thấp đến cao hoặc lọc trang để chỉ xem kích thước: nhỏ.

– Fetch and Render tool (Công cụ tìm nạp và kết xuất): Một công cụ có sẵn trong Google Search Console cho phép bạn xem cách Google nhìn thấy trang web của bạn như thế nào trên các thiết bị.

– File compression (Nén tệp): Quá trình mã hóa thông tin bằng cách sử dụng ít bits hơn để giảm kích thước của tập tin nhưng vẫn có thể bảo tồn và phục vụ sử dụng các dữ liệu gốc.

– Hreflang: Thẻ cho biết Google đang sử dụng ngôn ngữ nào. Điều này giúp Google chọn phiên bản ngôn ngữ phù hợp của website cho những người tìm kiếm bằng ngôn ngữ đó.

– IP address (Địa chỉ IP): Là một địa chỉ đơn nhất mà những thiết bị điện tử hiện nay đang sử dụng để nhận diện và liên lạc với nhau trên mạng máy tính bằng cách sử dụng giao thức Internet.

– JSON-LD (Ký hiệu đối tượng JavaScript cho dữ liệu được liên kết): Là định dạng để cấu trúc dữ liệu của bạn. Ví dụ, muanhanh.org có thể được triển khai ở một số định dạng khác nhau, JSON-LD chỉ là một trong số đó, nhưng nó là định dạng được Google ưa thích.

– Lazy loading (Tải chậm): Ý nói, cách trì hoãn tải đối tượng cho đến khi cần. Phương pháp này thường được sử dụng để cải thiện tốc độ trang.

– Minification (Giảm thiểu): Là một thuật ngữ lập trình liên quan đến quá trình gỡ bỏ các ký tự không cần thiết cho mã nguồn chạy.

– Mobile-first indexing (Lập chỉ mục đầu tiên trên thiết bị di động): Là sự ưu tiên xếp hạng nội dung trong lúc lập chỉ mục của Google. Trước đây, chỉ mục của Google chủ yếu đánh giá sự hữu ích của trang web đến người dùng dựa trên phiên bản máy tính nhưng từ năm 2018 nó dần chuyển sang phiên bản di động.

– Pagination: Bạn có thể lựa chọn để chia một trang thành nhiều bộ phận trong một chuỗi, tương tự như các trang trong cuốn sách. Điều này sẽ giúp bạn dễ quản lý các trang có nội dung lớn. Các đặc điểm nổi bật của một trang được phân trang là các thẻ rel=”next” và rel=”prev”, cho biết mỗi trang nằm trong chuỗi lớn hơn. Các thẻ này giúp Google hiểu rằng các trang đang có các thuộc tính liên kết hợp nhất và người tìm kiếm phải được gửi đến trang đầu tiên trong chuỗi.

– Programming language (Ngôn ngữ lập trình): Viết hướng dẫn theo cách mà máy tính có thể hiểu. Ví dụ: JavaScript là ngôn ngữ lập trình bổ sung các yếu tố động (không tĩnh) cho trang web.

– Rendering (Kết xuất): Quá trình trình duyệt biến mã của trang web thành một trang có thể xem được.

– Render-blocking scripts (Tập lệnh chặn kết xuất): Tập lệnh buộc trình duyệt của bạn phải chờ rồi mới được hiển thị. Các tập lệnh chặn kết xuất có thể trả bạn về vị trí trước đó trước khi trình duyệt của bạn hoàn toàn có thể hiển thị một trang.

– Responsive design (Thiết kế đáp ứng): Là phong cách thiết kế website phù hợp trên tất cả các thiết bị, mọi độ phân giải màn hình.

– Rich snippet (Đoạn mã phong phú): Là 1 đoạn trích mà Google lấy từ trang web để hiển thị trên trang kết quả khi bạn truy vấn/ tìm kiếm một thông tin gì đó.

Ví dụ: Tôi tìm từ khoá “Ăn gì hôm nay” thì dưới đây chính là Rich snippet.

– Schema.org: Là một đoạn code HTML hoặc code khai báo JavaScript, dùng để đánh dấu dữ liệu có cấu trúc. Schema được tạo ra với sự hợp tác của 4 công cụ tìm kiếm nổi tiếng hiện nay là Google, Bing, Yandex và Yahoo. Nó giúp các công cụ tìm kiếm có thể nhận biết và phân loại trang web nhanh chóng và chính xác hơn.

– SRCSET: Giống như thiết kế đáp ứng cho hình ảnh, SRCSET cho biết phiên bản nào của hình ảnh sẽ hiển thị cho các tình huống nào.

– Structured Data (Dữ liệu có cấu trúc): Là một cách lưu dữ liệu trong máy tính sao cho nó có quy trình và có thể được sử dụng một cách hiệu quả (trái ngược với dữ liệu không có tổ chức). Trong thiết kế nhiều loại chương trình, việc chọn cấu trúc dữ liệu là vấn đề quan trọng.

Chương 6: Liên Kết (Link) và Thiết Lập Liên Kết

– 10x content (Nội dung 10x): Thuật ngữ để mô tả nội dung đó là tốt hơn 10 lần so với bất kỳ thứ gì khác trên web cho cùng một chủ đề.

– Amplification (Khuếch đại): Chia sẻ hoặc truyền bá về thương hiệu của bạn, thường được sử dụng trong bối cảnh truyền thông xã hội, quảng cáo trả tiền và tiếp thị có ảnh hưởng.

– Domain Author (DA): Là một số liệu được sử dụng để dự đoán khả năng xếp hạng của tên miền, được sử dụng tốt nhất dưới dạng số liệu so sánh (ví dụ: so sánh điểm DA của trang web này với trang web khác xem ai mạnh hơn, có tầm ảnh hưởng hơn).

– Deindexed: Đây là thuật ngữ dùng để chỉ hành động loại bỏ một trang khỏi danh sách chỉ mục hoặc hệ thống lập chỉ mục. Điều này có thể xảy ra vì một số lý do, chẳng hạn như khi trang web nhận hình phạt vì vi phạm nguyên tắc chất lượng của Google .

– Directory links (Liên kết thư mục): Hiểu đơn giản đây là những trang danh bạ web, Directory sinh ra để lưu trữ các website có phân theo từng nội dung, Directory giúp người đọc dễ dàng tra cứu các website theo nhu cầu của họ. Directory thường được tận dụng để tạo ra backlink chất lượng bằng cách gửi website của mình lên các danh bạ web.

– Fresh Web Explorer: Một công cụ cho phép bạn quét web để đề cập đến một từ hoặc cụm từ cụ thể, chẳng hạn như tên thương hiệu của bạn.

– Editorial links (Theo dõi): là link (liên kết) của một trang web có nội dung tốt. Editorial link không được trả tiền hoặc được yêu cầu trực tiếp. Editorial link là một phần của link profile mạnh.

– Google Analytics: Công cụ miễn phí (có tùy chọn thanh toán cho các tính năng được nâng cấp) giúp chủ sở hữu trang web hiểu rõ hơn về cách mọi người hành động trên trang web của họ. Một số ví dụ về báo cáo bạn có thể thấy trong Google Analytics bao gồm: khách truy cập của bạn đến từ đâu và tốc độ mọi người đang hoàn thành mục tiêu (ví dụ: điền vào mẫu) trên trang web của bạn.

– Google search operators (Toán tử tìm kiếm của Google): Là các ký tự và lệnh đặc biệt (đôi khi được gọi là “toán tử nâng cao”) mở rộng khả năng tìm kiếm văn bản thông thường.

– Guest blogging (Viết blog cho khách): Thường được sử dụng như một chiến lược xây dựng liên kết, là hình thức đăng bài trên những blog cùng chủ đề khác nhằm mục đích tiếp cận độc giả, điều hướng truy cập để đẩy SEO từ khóa và nâng cao thương hiệu.

– Link building (Xây dựng liên kết): Là một dạng chiến thuật xây dựng liên kết theo đó khiến người đọc tự động chia sẻ bài viết mà không cần có tác động từ bạn hay bên thứ ba. Để có được những siêu liên kết này. Bạn phải xây dựng những nội dung chất lượng, có tính thu hút cao, hoặc là có giá trị trường tồn theo thời gian.

– Link exchange (Trao đổi liên kết): Nhằm mục đích chính là tăng backlinks, thu hút traffic, qua đó góp phần giúp website của bạn có thứ hạng Google Pagerank tốt hơn

– Link Explorer: Công cụ của để khám phá và phân tích link (liên kết).

– Link profile (Cấu hình liên kết): Thuật ngữ được sử dụng để mô tả tất cả các liên kết gửi đến một tên miền, tên miền phụ hoặc URL được chọn.

– Linked unstructured citations (Các trích dẫn không có cấu trúc được liên kết): Tham chiếu đến thông tin liên hệ hoàn chỉnh hoặc một phần của doanh nghiệp trên nền tảng không có thư mục (như tin tức trực tuyến, blog,…)

– MozBar: Một plugin có sẵn cho trình duyệt Chrome cho phép bạn dễ dàng xem các số liệu cho trang đã chọn, như DA, PA, thẻ tiêu đề,…

– NoFollow: Là một đoạn code nhỏ dùng để bỏ vô một đường link, nó có nhiệm vụ như là một tín hiệu báo với Google rằng link này được liên kết tới trang khác nhưng google đừng đi theo link đó tới trang ấy. Hiểu đơn giản nofollow sẽ báo cho spider (bọ thu thập thông tin của Google) biết để không đi theo liên kết và không đặt tín nhiệm lên trang web mà liên kết đó trỏ tới.

– PA (Page Authority): Là một chỉ số – điểm (trên thang điểm 100) có thể dự đoán một trang cụ thể sẽ xếp hạng như thế nào trên công cụ tìm kiếm.

– Purchased links (Liên kết đã mua): Thuật ngữ này muốn nói đến những liên kết đã được mua. Người ta gọi một liên kết được mua là quảng cáo và nên được xử lý bằng thẻ nofollow để nó không làm ảnh hưởng đến xếp hạng của website.

– Qualified traffic (Lưu lượng truy cập chất lượng): Khi khách hàng truy vấn một thông tin gì đó và nội dung website của bạn phù hợp với họ và họ sẵn sàng hành động theo lời kêu gọi của bạn thì họ chính là những truy cập chất lượng mà trang web của bạn đang sở hữu.

– Referral Traffic (Lưu lượng truy cập giới thiệu): Lưu lượng truy cập được gửi đến một trang web từ một trang web khác. Ví dụ: nếu trang web của bạn đang nhận được lượt truy cập từ những người nhấp vào một liên kết trên Facebook, Google Analytics sẽ quy lưu lượng truy cập đó là giới thiệu.

– Resource pages (Các trang tài nguyên): Thường được sử dụng cho mục đích xây dựng liên kết, các trang tài nguyên thường chứa một danh sách các liên kết hữu ích đến các trang web khác. Bạn có thể liên hệ với họ để đặt link nhằm tăng độ uy tín.

– Sentiment (Tình cảm): Thuật ngữ này chỉ việc mọi người cảm thấy thế nào về thương hiệu của bạn.

– Spam Score (Điểm số thư rác): Một công cụ được sử dụng để định lượng rủi ro sẽ bị phạt của một tên miền, bằng cách gắn cờ.

– Unnatural links (Các liên kết không tự nhiên): Google mô tả các liên kết không tự nhiên là các liên kết tạo ra mà không được biên tập bởi chủ sở hữu trang web trên một trang. Đây là vi phạm các nguyên tắc của Google và họ sẽ trừng phạt các trang web vi phạm.

Chương 7: Đo Lường Và Thực Hiện

– API (Application programming interface): Là giao diện lập trình ứng dụng cho phép tạo ứng dụng bằng cách truy cập các tính năng hoặc dữ liệu của dịch vụ khác như hệ điều hành.

– Bounce rate (Tỷ lệ thoát): Tỷ lệ phần trăm của tổng số lượt truy cập không dẫn đến hành động trên trang web của bạn. Ví dụ: nếu ai đó truy cập trang chủ của bạn và sau đó rời đi trước khi xem bất kỳ trang nào khác, đó sẽ là một phiên bị trả lại (1 lượt thoát trang).

– Channel (Kênh): Các phương tiện khác nhau mà bạn có thể thu hút sự chú ý và có được lưu lượng truy cập, chẳng hạn như Google, Facebook, Blog,…

– Click-through rate (Tỷ lệ nhấp): Tỷ lệ số lần hiển thị so với số lần nhấp vào URL của bạn.

– Conversion rate (Tỷ lệ chuyển đổi): Tỷ lệ số lượt truy cập so với chuyển đổi. Tỷ lệ chuyển đổi thể hiện số lượng khách truy cập trang web của bạn điền vào biểu mẫu của bạn hoặc gọi điện hay đăng ký nhận bản tin,..

– Qualified lead (Khách hàng tiềm năng chất lượng): Nếu bạn sử dụng trang web của mình để khuyến khích khách hàng tiềm năng liên hệ với bạn qua cuộc gọi điện thoại hoặc biểu mẫu, thì khách hàng tiềm năng là một liên hệ bạn nhận được.

– Google Analytics goals (Mục tiêu Google Analytics): Những hành động nào bạn hy vọng mọi người thực hiện trên trang web của mình? Dù câu trả lời của bạn là gì, bạn có thể đặt những mục tiêu đó làm mục tiêu trong Google Analytics để theo dõi tỷ lệ chuyển đổi của mình.

– Google Tag Manager (Trình quản lý thẻ của Google): là một công cụ cho phép bạn dễ dàng cập nhật và quản lý các thẻ trong website, đó có thể là những thẻ theo dõi website (Google Analytics), thẻ tiếp thị lại (Google Ads, Facebook Pixel), những thẻ tối ưu chuyển đổi (Google Optimize, Hotjar, Crazy Egg),….

– Googlebot/ Bingbot: Cách các công cụ tìm kiếm lớn như Google và Bing thu thập dữ liệu trên web.

– Kanban: Một hệ thống giúp bạn quản lý công việc tốt hơn.

– Pages per session (Số trang trên mỗi phiên): Là số lượng các trang được xem bởi một người đã vào website của bạn.

– Page speed (Tốc độ trang): Chỉ mức độ load trang nhanh hay chậm của một website. Tốc độ trang được tạo thành từ nhiều yếu tố chẳng hạn như: nội dung, hình ảnh, thời gian tương tác,…

– Pruning: Thuật ngữ này thường đề cập đến việc loại bỏ các trang chất lượng thấp để tăng chất lượng của trang web.

– Scroll depth (Độ sâu cuộn): Là một trong những phương pháp đo lường giúp bạn theo dõi chỉ số cuộn trang của người truy cập vào website của bạn. Đây là chỉ số quan trọng để bạn đo đạc hiệu quả của những website có độ dài trang lớn và đa dạng nội dung.

– Scrum board (Bảng Scrum): Là công cụ để theo dõi công việc. Bảng này bao gồm các cột tương ứng với trạng thái của công việc. Mỗi công việc khi ở trạng thái nào thì được đặt ở cột tương ứng.

– Search traffic (Lưu lượng tìm kiếm): Thuật ngữ này chỉ những lượt truy cập được gửi đến trang web của bạn từ các công cụ tìm kiếm như Google.

– Time on page (Thời gian trên trang): Lượng thời gian ai đó dành cho website của bạn trước khi nhấp qua trang kế tiếp. Vì Google Analytics theo dõi thời gian trên trang bằng cách khi ai đó nhấp vào trang tiếp theo của bạn, các phiên bị trả lại sẽ hiển thị thời gian trên trang.

– UTM code (Urchin Tracking Module): Đây là một đoạn code mà bạn thêm vào đường dẫn URL để bổ xung thông tin cho URL ấy. Có nghĩa là với mỗi URL có sẵn trên website, chúng ta sẽ phải nhập thêm thông tin (code UTM) để về sau có thể phân tích được nguồn truy cập.

Trên đây là toàn bộ thuật ngữ seo từ cơ bản tới nâng cao, hy vọng chúng sẽ giúp bạn giải đáp những “bối rối” trong quá trình tìm kiếm thông tin cũng như làm việc.

Nếu bạn còn bất kỳ thắc mắc nào có thể để lại bình luận cho chúng tôi bên dưới.

SEOTinhGon.com Dịch và Biên tập – Theo Moz.com

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *